Bản dịch của từ 汰旧换新 trong tiếng Việt

汰旧换新

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

汰旧换新 (Thành ngữ)

tài jiù huàn xīn
01

Thay mới, thay cũ bằng mới

更换旧的,使用新的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汰旧换新

tài

jiù

huàn

xīn

汰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI.THÁI】
Các biến thể:
汏, 溙, 𡊀, 𡊌, 汱, 㑀
Hình thái radical:
⿰,⺡,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép