Bản dịch của từ 汲绠 trong tiếng Việt
汲绠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
汲绠 (Danh từ)
【jí gěng】
01
Dây thừng dùng để kéo nước lên từ giếng.
1.汲水用的绳子。
Ví dụ
02
Tên một loại đá dùng để làm nghiên mực Đoan Khê, nổi tiếng trong nghệ thuật thư pháp và hội họa.
2.制端溪砚的一种石头名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汲绠
jí
汲
gěng
绠
Các từ liên quan
汲冢
汲冢书
汲冢古文
汲冢周书
汲县冢
绠套
绠短
绠短汲深
绠短絶泉
绠短绝泉
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
棘
揤
雧
楫
即
㮟
尐
㤂
级
䣢
嫉
灎
渽
漺
澋
潪
㳙
灠
洍
溗
瀺
㳦
洉
㚥
杂
岁
汣
圸
伦
圴
优
邟
亦
㝍
𠂤
汲取
汲汲
汲水
汲引
短绠汲深
绠短汲深
汲深绠短
