Bản dịch của từ 汽酒 trong tiếng Việt

汽酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

汽酒 (Danh từ)

qì jiǔ
01

Rượu có ga (rượu hoa quả); rượu bọt

含有二氧化碳的酒,用某些水果酿成,有葡萄汽酒、菠萝汽酒等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汽酒

jiǔ

Các từ liên quan

汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
汽
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
汔, 滊
Hình thái radical:
⿰,⺡,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép