Bản dịch của từ 沃泉 trong tiếng Việt

沃泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

沃泉 (Danh từ)

wò quán
01

Mạch nước phun/đầu nguồn chảy xuống từ cao; suối chảy từ trên xuống (mang sắc nghĩa địa lý, cổ kính)

由上向下流的泉水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沃泉

quán

Các từ liên quan

沃土
沃地
沃埜
沃壄
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
沃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
㓇, 𣵽, 𦰚
Hình thái radical:
⿰,⺡,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép