Bản dịch của từ 沈积 trong tiếng Việt

沈积

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈积 (Cụm từ)

shěn jī
01

亦作'沉积'。指河流流速或风速降低以及冰川融化时,其所挟带的岩石砂砾泥土等物质沉淀坠落并淤积起来的现象。亦指物质在溶液中沉淀积聚的现象。比喻逐渐积聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈积

shěn

沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép