Bản dịch của từ 沉缓 trong tiếng Việt

沉缓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉缓 (Tính từ)

chén huǎn
01

Nặng nề và chậm rãi

沉稳而缓慢或沉重而缓慢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạch trầm hoãn

中医指脉搏不易摸到而且跳得缓慢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉缓

chén

huǎn

沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép