Bản dịch của từ 沉香 trong tiếng Việt

沉香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉香 (Danh từ)

chén xiāng
01

Cây trầm; trầm hương; cây trầm hương

常绿乔木,茎很高,叶子卵形或披针形,花白色产于亚热带木材质地坚硬而重,黄色,有香味,中医入药,有镇痛、健胃等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ trầm; gỗ trầm hương

这种植物的木材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉香

chén

xiāng

沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép