Bản dịch của từ 沒入 trong tiếng Việt
沒入
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
沒入 (Cụm từ)
【mò rù】
01
Tịch thu (do vi phạm hành chính); mò rù - không vào; không thâm nhập
没入 指没有进入某个地方或状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沒入
méi
沒
rù
入
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 𣇶, 没
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠬛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塺
㜫
媒
糜
珻
楳
㺳
槑
坆
嵋
楣
镅
殁
䘑
寞
枺
妺
嗼
䃺
歿
貈
䁿
貊
㷬
涂
㳢
淸
泄
㳣
灑
㳐
涚
涿
㴎
瀤
淐
汦
甼
刢
𠇞
位
抅
㳀
沔
苁
劬
伸
刜
