Bản dịch của từ 沓合 trong tiếng Việt
沓合
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
沓合 (Tính từ)
【tà hé】
01
Chồng lên nhau; đan xen, quyện vào thành một (cảnh vật, lớp lớp chồng xếp); (Hán Việt) “đáp hợp” — dễ liên tưởng là nhiều lớp tụ lại thành một thể
重叠。。南朝梁.江淹.横吹赋:「山沓合而为一,云径径而孤去。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沓合
dá
沓
hé
合
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 㳫, 𠴲
- Hình thái radical:
- ⿱,水,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣛
躂
㒓
誻
闒
䎓
遝
遢
闥
毾
搨
㣵
蟽
迚
溚
垯
迖
打
薘
怛
㾑
答
匒
鿎
求
淾
洜
汞
永
沊
㲾
洯
㶗
㵘
濌
泉
昗
侃
㓊
典
㣘
囹
㲐
泯
衩
尩
盵
拂
沓子
杂沓
飒沓
沓沓
沓儿
纷至沓来
拖拖沓沓
拖沓
重沓
