Bản dịch của từ 沟池 trong tiếng Việt

沟池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

沟池 (Danh từ)

gōu chí
01

Ao hào bảo vệ thành. ◇Nguyên Chẩn 元稹: Trẫm văn hữu thiên hạ giả; đạo đức nhân nghĩa dĩ vi lí; thành quách câu trì dĩ vi cố 朕聞有天下者; 道德仁義以為理; 城郭溝池以為固 (Lí Quang Nhan gia giai chế 李光顏加階制).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沟池

gōu

chí

沟
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
溝, 㳰
Hình thái radical:
⿰,⺡,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép