Bản dịch của từ 沦为 trong tiếng Việt
沦为
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
沦为 (Động từ)
【lún wéi】
01
Lấp (dùng đất để lấp đầy, bao phủ hoặc chặn)
用土填满、覆盖、堵塞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trở thành
变得,变成,成为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trở thành (chỉ đồ vật được chuyển giao sau khi người chủ trước qua đời)
指在前任所有者去世后成为某人的继承物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沦为
lún
沦
wèi
为
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 淪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錀
圇
輪
䑳
仑
囵
侖
论
轮
棆
碖
磮
瀯
濧
泬
滱
沣
灨
浄
漩
㳉
㶄
滙
㵞
㩿
㳂
杋
䧃
忑
没
妜
斘
厑
坘
𠒀
鸡
沦陷
沉沦
沦落
沦为
沦丧
沦没
沦灭
沦亡
浑沦
沦漪
