Bản dịch của từ 沮惑 trong tiếng Việt

沮惑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮惑 (Tính từ)

jǔ huò
01

Bối rối, hoang mang, rối loạn tâm trí

1.败坏惑乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bối rối, nghi hoặc, không hiểu rõ tình huống

2.疑惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮惑

huò

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép