Bản dịch của từ 沮胆 trong tiếng Việt

沮胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮胆 (Tính từ)

jú dǎn
01

Chán nản, mất hết can đảm

丧胆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮胆

dǎn

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép