Bản dịch của từ 沮苍 trong tiếng Việt
沮苍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
沮苍 (Danh từ)
【jǔ cāng】
01
Đôi danh nhân cổ đại (沮诵 và 苍颉), được truyền thuyết kể là sử quan thời Hoàng Đế, người sáng tạo ra chữ viết đầu tiên.
沮诵与苍颉的并称。相传二人为黄帝的史官,始作文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮苍
jǔ
沮
cāng
苍
Các từ liên quan
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
苍兕
苍凉
苍劲
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 𣻐, 𤅔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舉
擧
䅓
㪯
䃊
㐦
聥
欅
龃
榉
椇
榘
拠
醵
具
鉅
跙
句
勮
劇
屦
螶
躆
埧
渗
㵼
㳩
㵌
湉
沺
沲
滑
汫
㵈
涶
瀏
转
劾
学
沾
泳
乸
來
妰
㢮
念
矸
妮
沮丧
沮遏
沮洳
