Bản dịch của từ 沮颜 trong tiếng Việt
沮颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
沮颜 (Danh từ)
【jǔ yán】
01
Sự khắc nét mặt bằng dao, phong tục cổ của một số dân tộc thiểu số xưa.
剺面。以刀刻面,为古代某些少数民族的风俗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮颜
jǔ
沮
yán
颜
Các từ liên quan
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 𣻐, 𤅔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舉
擧
䅓
㪯
䃊
㐦
聥
欅
龃
榉
椇
榘
拠
醵
具
鉅
跙
句
勮
劇
屦
螶
躆
埧
渗
㵼
㳩
㵌
湉
沺
沲
滑
汫
㵈
涶
瀏
转
劾
学
沾
泳
乸
來
妰
㢮
念
矸
妮
沮丧
沮遏
沮洳
