Bản dịch của từ 沱灢 trong tiếng Việt

沱灢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

沱灢 (Danh từ)

tuó nǎng
01

Đà Nẵng

不太常见的词汇,可能是特定的地名或其他专用名词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沱灢

tuó

nǎng

沱
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
池, 沲, 𣴾, 𣵺, 𣵻, 𩃰, 𩃱
Hình thái radical:
⿰,⺡,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép