Bản dịch của từ 沱灢 trong tiếng Việt
沱灢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
沱灢 (Danh từ)
【tuó nǎng】
01
Đà Nẵng
不太常见的词汇,可能是特定的地名或其他专用名词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沱灢
tuó
沱
nǎng
灢
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 池, 沲, 𣴾, 𣵺, 𣵻, 𩃰, 𩃱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾃
㸱
詑
䡐
䰿
騨
槖
鼧
鉈
䪑
㼠
沲
㴦
涹
浯
瀖
㴺
浄
瀾
沛
淫
涭
濔
滱
苠
戼
怋
㑋
𠈆
苺
茄
肵
泣
炎
𠈝
呢
沱囊
滂沱
沱江
沱茶
沱灢
滹沱
沱沱河
大雨滂沱
滂沱大雨
涕泗滂沱
