Bản dịch của từ 沵迤 trong tiếng Việt
沵迤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
沵迤 (Tính từ)
【mí yǐ】
01
Bằng phẳng
形容平坦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沵迤
mǐ
沵
yí
迤
Các từ liên quan
沵沵
沵漫
沵澷
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 沴
- Hình thái radical:
- ⿰⺡尔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖹
㝥
米
彌
攠
葞
銤
芈
蝆
䋛
㠧
㥝
砅
㬏
嚦
跞
曞
立
暦
栃
塛
靂
㘑
婯
潡
淡
沴
渉
汙
㳣
㲽
滱
洘
洣
潠
渏
泥
苰
苝
珁
䜳
祊
曶
沬
刼
枠
妯
怞
沵迤
