Bản dịch của từ 油桶 trong tiếng Việt
油桶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
油桶 (Danh từ)
【yóu tǒng】
01
Thùng đựng dầu; dụng cụ chứa dầu (có nắp, kích thước tùy theo mục đích, ví dụ thùng dầu 42 gallon)
一种盛装油品的容器。大小依计量物而不同。如在美国石油用油桶为四十二美式加仑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 油桶
yóu
油
tǒng
桶
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 釉, 𪸅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘥
䍃
𠅓
莤
櫾
䑻
偤
䢟
㻀
猷
䂚
蚰
浕
瀻
滉
洏
淣
潃
溕
汈
㳑
㴛
湇
濗
𠈜
妭
坧
炈
秄
泒
枌
戾
㘡
岧
狚
劷
加油
油腻
油漆
酱油
油条
奶油
石油
汽油
油炸
柴油
