Bản dịch của từ 治护 trong tiếng Việt

治护

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治护 (Danh từ)

zhì hù
01

Chăm sóc và điều trị (về sức khỏe) — hành động hoặc quá trình điều trị bệnh kết hợp với chăm sóc, giữ gìn sức khỏe; Hán-Việt: trị hộ/ trị hộ dưỡng ý nghĩa chăm sóc y tế.

治疗护理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治护

zhì

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép