Bản dịch của từ 治谱家传 trong tiếng Việt

治谱家传

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

治谱家传 (Tính từ)

zhì pǔ jiā chuán
01

Gia phả triều đình; gia đình có truyền thống làm quan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 治谱家传

zhì

jiā

chuán

Các từ liên quan

治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
家丁
家下
家下人
家丑
传世
传世古
传业
传为佳话
治
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Các biến thể:
乿, 𡭒, 𣳮, 𦠋
Hình thái radical:
⿰,⺡,台
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép