Bản dịch của từ 沼沚 trong tiếng Việt
沼沚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
沼沚 (Danh từ)
【zháo zhǐ】
01
Ao, đầm nước nhỏ; cũng chỉ vũng nước do lõm đất tích tụ (cũng có thể hiểu là ao, ao nhỏ)
池塘。亦借指积水坑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沼沚
zhǎo
沼
zhǐ
沚
Các từ liên quan
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼泽
- Bính âm:
- 【zhǎo】【ㄓㄠˇ】【CHIỂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝖
爪
㕚
𠕖
找
䈃
瑵
爫
菬
㐍
㺐
洰
潇
㳻
瀑
㳠
泘
滔
渥
涗
漄
淠
潂
坬
㳐
苵
肰
䜤
郎
徃
妼
㱚
欥
屇
玱
沼泽
泥沼
沼气
池沼
沼菊
湖沼
沼狸
沼狸
沼地
沼泽地
