Bản dịch của từ 沾唇 trong tiếng Việt
沾唇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
沾唇 (Động từ)
【zhān chún】
01
Làm ẩm đôi môi của ai đó
润湿嘴唇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhấm nháp (rượu, trà, v.v.)
啜饮(酒、茶等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Không chạm tới một giọt nào
尤其是与底片一起使用:永远不要碰一滴东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾唇
zhān
沾
chún
唇
Các từ liên quan
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
- Các biến thể:
- 粘, 酟, 霑, 添
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譫
枬
魙
栴
鸇
鹯
邅
霑
鳽
詀
讝
氊
驔
墊
澱
阽
惦
玷
䩚
㶘
橂
鈿
殿
𠕇
添
𠑺
靔
黇
婖
酟
呑
天
兲
靝
浿
沩
浫
漼
潟
滍
瀃
濫
汓
溟
沠
㶘
狌
佫
罖
呾
泝
斺
䏒
奋
钒
驵
玬
㞽
沾染
沾光
沾边
沾满
沾污
沾手
沾湿
均沾
沾酱
沾亲
