Bản dịch của từ 沾带 trong tiếng Việt
沾带
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
沾带 (Động từ)
【zhān dài】
01
Dính, bám vào; mang theo (vết bẩn, tật xấu) — =附着
1.附着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Băn khoăn, lưu luyến; bị dính líu, can dự (về tâm trí hoặc tình cảm)
2.牵挂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hưởng chút lợi ích nhờ người khác; được liên lụy, dính dáng đến (thường là hưởng ánh hào quang hoặc ảnh hưởng tích cực từ ai đó)
4.犹沾光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dính líu, bị vạ lây; bị liên quan,牵连 (ví dụ: bị liên lụy vào vụ việc)
3.牵连。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾带
zhān
沾
dài
带
Các từ liên quan
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
带下
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
- Các biến thể:
- 粘, 酟, 霑, 添
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譫
枬
魙
栴
鸇
鹯
邅
霑
鳽
詀
讝
氊
驔
墊
澱
阽
惦
玷
䩚
㶘
橂
鈿
殿
𠕇
添
𠑺
靔
黇
婖
酟
呑
天
兲
靝
浿
沩
浫
漼
潟
滍
瀃
濫
汓
溟
沠
㶘
狌
佫
罖
呾
泝
斺
䏒
奋
钒
驵
玬
㞽
沾染
沾光
沾边
沾满
沾污
沾手
沾湿
均沾
沾酱
沾亲
