Bản dịch của từ 沾满 trong tiếng Việt
沾满
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
沾满 (Tính từ)
【zhān mǎn】
01
Chán nản
涂抹在
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị phủ kín bởi (bùn, bụi, mồ hôi, máu, v.v.)
被(泥土、灰尘、汗水、血液等)覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đầm lầy
浑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾满
zhān
沾
mǎn
满
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
- Các biến thể:
- 粘, 酟, 霑, 添
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譫
枬
魙
栴
鸇
鹯
邅
霑
鳽
詀
讝
氊
驔
墊
澱
阽
惦
玷
䩚
㶘
橂
鈿
殿
𠕇
添
𠑺
靔
黇
婖
酟
呑
天
兲
靝
浿
沩
浫
漼
潟
滍
瀃
濫
汓
溟
沠
㶘
狌
佫
罖
呾
泝
斺
䏒
奋
钒
驵
玬
㞽
沾染
沾光
沾边
沾满
沾污
沾手
沾湿
均沾
沾酱
沾亲
