Bản dịch của từ 沾粘 trong tiếng Việt

沾粘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

沾粘 (Tính từ)

zhān zhān
01

Nhoèn; dính; bám dính

沾粘是指物体表面与其他物体表面之间的相互吸引力,使得它们能够相互附着或粘连在一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沾粘

zhān

zhān

Các từ liên quan

沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
粘乎乎
粘儿
粘叶
粘合
粘合剂
沾
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【TRIÊM】
Các biến thể:
粘, 酟, 霑, 添
Hình thái radical:
⿰,⺡,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép