Bản dịch của từ 泄寃 trong tiếng Việt

泄寃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泄寃 (Động từ)

xiè yuān
01

Bày tỏ để rửa sạch oan khuất; minh oan, giải oan

表白或洗雪冤屈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄寃

xiè

yuān

Các từ liên quan

泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
泄
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
洩, 渫, 𣲟, 𣳘
Hình thái radical:
⿰,⺡,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép