Bản dịch của từ 泄水 trong tiếng Việt
泄水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泄水 (Danh từ)
【xiè shuǐ】
01
Tên cổ của một con sông nhánh (泄水), là nhánh của 沘水 (nay là淠河), chảy ở phía tây nam huyện Lục An, tỉnh An Huy; một phần lòng cũ nay là kênh 汲河。
古水名。沘水(今淠河)的分支。沘水流至今安徽省六安县西南分出泄水,北经芍陂西,再注入沘水。泄水故道的一部分即今汲河河道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄水
xiè
泄
shuǐ
水
Các từ liên quan
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 洩, 渫, 𣲟, 𣳘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,世
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴮
爕
夑
榭
塮
僁
谢
洩
廨
懈
㣰
亵
食
𠅃
亿
㚤
燡
鷊
奕
䬥
褹
臆
䓹
繹
渵
㵥
滞
湕
㶒
溩
灚
沷
滝
濋
溁
涺
㤏
诜
怿
净
廼
凯
抿
官
𠔑
昙
抧
怶
发泄
泄露
宣泄
泄漏
泄气
排泄
泄密
外泄
泄愤
早泄
