Bản dịch của từ 泄鱼道 trong tiếng Việt

泄鱼道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

泄鱼道 (Danh từ)

xiè yú dào
01

Đường thả cá; lộ thông tin; tiết lộ bí mật

泄鱼道是指泄露信息或秘密的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泄鱼道

xiè

dào

泄
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
洩, 渫, 𣲟, 𣳘
Hình thái radical:
⿰,⺡,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép