Bản dịch của từ 泉涌 trong tiếng Việt

泉涌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

泉涌 (Động từ)

quán yǒng
01

Suối phun

水泉涌出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泉涌

quán

yǒng

Các từ liên quan

泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
泉
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
㟫, 洤, 湶, 灥, 𣹻, 𤱄, 𤲴, 𤽄, 𤽇, 𡺙
Hình thái radical:
⿱,白,水
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép