Bản dịch của từ 泊松 trong tiếng Việt

泊松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄆㄛpothanh ngang

泊松 (Danh từ)

bó sōng
01

Siméon Denis Poisson (1781–1840), nhà toán học người Pháp

标准差泊松(1781-1840),法国数学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng

还公关。 [夜歌]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泊松

sōng

泊
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
洦, 淿, 湐, 濼, 𣶊, 薄
Hình thái radical:
⿰,⺡,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép