Bản dịch của từ 泌尿 trong tiếng Việt
泌尿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
泌尿 (Động từ)
【mì niào】
01
Hệ tiết niệu, liên quan đến bài tiết nước tiểu
指泌尿系统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泌尿
mì
泌
niào
尿
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 泌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
祕
䌏
觅
冪
䮭
䌩
樒
密
幦
谧
䋳
䕗
㵨
䌟
㻶
韠
祕
䬛
髲
必
㓖
襣
䠋
濾
灅
㴥
添
泯
淎
瀂
㳵
㵠
澞
瀑
灝
朋
拔
𠕙
帚
刷
苔
豖
迯
䒧
爭
茕
䒪
分泌
泌尿
泌乳
泌阳
内分泌
分泌物
泌尿科
泌尿器
泌尿学
外分泌
