Bản dịch của từ 泐布 trong tiếng Việt

泐布

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋlethanh huyền

泐布 (Động từ)

lè bù
01

Viết, ghi chép, trình bày nội dung một cách rõ ràng, có hình thức.

函述。泐,通“勒”。书写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泐布

Các từ liên quan

泐失
泐嵃
泐潭
泐灭
泐蚀
布丁
布代
布令
布伍
泐
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Các biến thể:
𣲒
Hình thái radical:
⿰,⺡,阞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép