ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
泐布
Bảng phân tích âm vị 泐
Lè
Viết, ghi chép, trình bày nội dung một cách rõ ràng, có hình thức.
函述。泐,通“勒”。书写。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lè
泐
bù
布
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép