Bản dịch của từ 泐灭 trong tiếng Việt
泐灭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
泐灭 (Động từ)
【lè miè】
01
Sự mòn, phai mờ, bong tróc của chữ khắc trên bia do thời gian và thiên nhiên làm hư hại.
指碑文因年久风化而剥蚀消失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泐灭
lè
泐
miè
灭
Các từ liên quan
泐失
泐嵃
泐布
泐潭
泐蚀
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
