Bản dịch của từ 泐灭 trong tiếng Việt

泐灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋlethanh huyền

泐灭 (Động từ)

lè miè
01

Sự mòn, phai mờ, bong tróc của chữ khắc trên bia do thời gian và thiên nhiên làm hư hại.

指碑文因年久风化而剥蚀消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泐灭

miè

Các từ liên quan

泐失
泐嵃
泐布
泐潭
泐蚀
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
泐
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
Các biến thể:
𣲒
Hình thái radical:
⿰,⺡,阞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép