Bản dịch của từ 泐蚀 trong tiếng Việt
泐蚀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
泐蚀 (Động từ)
【lè shí】
01
Chỉ hành động khắc chữ hoặc dấu trên vật bằng cách khắc sâu, thường dùng trong khắc chữ triện hay đóng dấu.
指篆刻。泐,通“勒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泐蚀
lè
泐
shí
蚀
Các từ liên quan
泐失
泐嵃
泐布
泐潭
泐灭
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
