Bản dịch của từ 泔鱼 trong tiếng Việt
泔鱼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
泔鱼 (Động từ)
【gān yú】
01
Ngâm, ướp (thức ăn trong nước gạo hoặc nước để giữ lại hoặc làm mềm, có thể liên quan đến việc sửa chữa lỗi lầm trong nghĩa bóng)
《荀子.大略》:“曾子食鱼有余,曰:‘泔之。’门人曰:‘泔之伤人,不若奥之。’曾子泣涕曰:‘有异心乎哉?’伤其闻之晩也。”杨倞注:“泔与奥皆烹和之名,未详其说。”清卢文弨《龙城札记.泔之奥之》:“非烹和也。曾子以鱼多,欲藏之耳。泔,米汁也,泔之,谓以米汁浸渍之。”一说,泔当为“洎”,谓添水以渍之。见清王念孙《读书杂志.荀子八》“泔之奥之。”后因以“泔鱼”为检点过失,悔改前非之意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泔鱼
gān
泔
yú
鱼
Các từ liên quan
泔水
泔淡
泔脚
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 粓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筸
魐
𠄃
竿
攼
矸
尶
酐
疳
迀
忓
咁
泾
涎
滇
泺
泙
淴
澉
渞
淋
湸
㴓
漏
㞻
宙
呟
枬
岳
㓦
迫
空
䀓
歽
兔
狀
泔水
泔脚
米泔水
