Bản dịch của từ 法云 trong tiếng Việt

法云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法云 (Danh từ)

fǎ yún
01

Pháp (Phật pháp) được ví như đám mây che phủ muôn vật — ý chỉ giáo lý nhà Phật hàm chứa, bao quát, chi phối mọi thứ

以云比喻佛法涵盖一切。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法云

yún

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép