Bản dịch của từ 法律家 trong tiếng Việt

法律家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律家 (Danh từ)

fǎ lǜ jiā
01

Luật gia; luật sư; chuyên gia pháp luật

法律家是指在法律领域具有专业知识和技能的人,通常提供法律咨询、代理诉讼等服务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律家

jiā

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép