Bản dịch của từ 法律部门 trong tiếng Việt

法律部门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法律部门 (Cụm từ)

fǎ lǜ bù mén
01

Phòng pháp lý

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法律部门

mén

Các từ liên quan

法不徇情
律义
律乘
律人
律令
律令格式
部下
部丞
门丁
门上
门上人
门下
门下人
法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép