Bản dịch của từ 法性 trong tiếng Việt

法性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法性 (Danh từ)

fǎ xìng
01

Tính hợp pháp; tình trạng hợp pháp.

合法的性质或状态: 如通常因合法婚姻怀孕、生孩子与家长之间的家庭关系引起的法律地位, 孩子有受抚养的权利, 有使用合法父亲的姓氏的权利, 有不可限制的继承权和受法律 充分保护的权利.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法性

xìng

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép