Bản dịch của từ 法性宗 trong tiếng Việt

法性宗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法性宗 (Danh từ)

fǎ xìng zōng
01

Một hệ phái Phật giáo Đại thừa nhấn mạnh 'pháp tính' (bản thể chân như, hiện hữu của vạn pháp) — tức cho rằng mọi tồn tại đều khởi sinh theo pháp tính và duyên khởi; bao gồm các tông như Hoa Nghiêm, Tiên Thiên(?), Thiền, Thiên Thai v.v.

佛教宗派名。凡阐述真如不空,一切存在,都是法性随缘而起的大乘佛教宗派。如华严、天台、禅宗等。

Ví dụ
02

Tên gọi tôn giáo/phái (viết tắt là「性宗」) — một danh xưng Pháp môn hoặc tông phái liên quan đến 'pháp tính'/'bản tính (pháp)' trong Phật giáo; thường là thuật ngữ chuyên môn

简称为「性宗」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法性宗

xìng

zōng

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép