Bản dịch của từ 法曹 trong tiếng Việt
法曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎ | ㄈㄚˇ | f | a | thanh hỏi |
法曹 (Danh từ)
【fǎ cáo】
01
Quan phủ chuyên trách công việc tư pháp, xử lý hình pháp và tố tụng (một cơ quan hoặc chức vụ hành chính về tư pháp thời cổ, như pháp曹 ở phủ/州/县).
职官名。掌刑法诉讼。唐宋的制度在府称法曹参军事,在州称法曹司法参军事;在县称司法。一指掌司法的官署。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan chức quản lý bưu địch, phụ trách công việc liên quan đến bưu đạo, chuyển vận trong triều (tên chức quan thời cổ)
职官名。掌理邮驿科程事宜。。续汉书志.第二十四.百官志一:「法曹主邮驿科程事,尉曹主卒徒转运事。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法曹
fǎ
法
cáo
曹
- Bính âm:
- 【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
- Các biến thể:
- 㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳒
灋
鍅
砝
䂲
佱
峜
沼
㳊
渍
㴒
㵎
滉
泪
洘
瀳
渟
㵷
㳤
糼
䀓
㕺
叔
妯
㽳
迡
㑋
峂
妽
妭
䏘
想法
办法
法律
语法
看法
方法
无法
法语
法国
书法
