Bản dịch của từ 法王 trong tiếng Việt

法王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法王 (Danh từ)

fǎ wáng
01

Pháp Vương (tước hiệu đời Nguyên, Minh tặng cho thủ lĩnh đạo Lạt Ma)

元明两代授予喇嘛教首领的封号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích Ca Mâu Ni

佛教对释迦牟尼的尊称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法王

wáng

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép