Bản dịch của từ 法系 trong tiếng Việt

法系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

法系 (Danh từ)

fǎ xì
01

Hệ thống pháp luật / truyền thống pháp luật (loại pháp luật của một quốc gia), ví dụ: 大陆法系 = hệ luật châu lục, 英美法系 = hệ luật Anh-Mỹ

法律的统系。。如:「大陆法系」、「英美法系」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 法系

法
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【PHÁP】
Các biến thể:
㳒, 佱, 灋, 砝, 𢌇, 𣳴, 𣶽, 峜
Hình thái radical:
⿰,⺡,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép