Bản dịch của từ 泡制 trong tiếng Việt
泡制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
泡制 (Động từ)
【pào zhì】
01
Ngâm (để chế biến/pha chế); bịa đặt
注入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ủ
酿造
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dưa muối
腌制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡制
pào
泡
zhì
制
Các từ liên quan
泡利不相容原理
泡头钉
泡妞
泡子
泡子河
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 脬, 𣶐, 𣴊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疱
䶌
麭
嚗
袌
㘐
砲
皰
炮
靤
礮
礟
藨
萢
拋
㯱
穮
抛
脬
泲
瀉
㴫
海
㳐
滫
氾
湯
灑
泬
㴓
涀
苺
姅
甾
䄪
苼
沮
呮
陌
䢑
泟
㸮
㤓
泡妞
泡沫
泡面
泡菜
灯泡
浸泡
泡茶
泡汤
泡棉
气泡
泡子
泡桐
尿泡
泡打粉
海泡石
