Bản dịch của từ 泡泡纱 trong tiếng Việt
泡泡纱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
泡泡纱 (Danh từ)
【pào pào shā】
01
Vải sọc nhăn
泡泡纱是棉织物中具有特殊外观风格特征的织物,采用轻薄平纹细布加工而成。布面呈现均匀密布凸凹不平的小泡泡,穿着时不贴身,有凉爽感,适合做妇女夏季的各式服装。用泡泡纱做的衣服,优点是洗后不用熨烫,缺点则为经多次搓洗,泡泡会逐渐平坦。特别是洗涤时,不宜用热水泡,也不宜用力搓洗和拧绞,以免影响泡泡牢度。
Ví dụ
02
Vải kếp; vải xốp; vải bọt khí
一种轻薄、透气的织物,通常用于制作衣物或家居用品,具有良好的弹性和舒适感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡泡纱
pào
泡
pào
纱
Các từ liên quan
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 脬, 𣶐, 𣴊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疱
䶌
麭
嚗
袌
㘐
砲
皰
炮
靤
礮
礟
藨
萢
拋
㯱
穮
抛
脬
泲
瀉
㴫
海
㳐
滫
氾
湯
灑
泬
㴓
涀
苺
姅
甾
䄪
苼
沮
呮
陌
䢑
泟
㸮
㤓
泡妞
泡沫
泡面
泡菜
灯泡
浸泡
泡茶
泡汤
泡棉
气泡
泡子
泡桐
尿泡
泡打粉
海泡石
