Bản dịch của từ 泡温泉 trong tiếng Việt

泡温泉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

泡温泉 (Động từ)

pào wēn quán
01

Tắm suối nước nóng

在天然或人工加热的温泉水中浸泡,利用温泉水中的矿物质和热量达到放松身心、促进血液循环和改善健康的效果

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡温泉

pào

wēn

quán

泡
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
脬, 𣶐, 𣴊
Hình thái radical:
⿰,⺡,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép