Bản dịch của từ 波导管 trong tiếng Việt
波导管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波导管 (Danh từ)
【bō dǎo guǎn】
01
Ống dẫn sóng (ống kim loại hoặc ống lót kim loại) dùng truyền dẫn sóng điện từ cực cao tần, thường dùng cho truyền thông vô tuyến, radar, dẫn đường ở băng cm và mm
传送超高频电磁波的金属导管或内敷金属的管子。用于厘米波及毫米波的无线电通讯、雷达、导航等无线电领域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波导管
bō
波
dǎo
导
guǎn
管
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
