Bản dịch của từ 波流 trong tiếng Việt
波流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波流 (Danh từ)
【bō liú】
01
Dòng nước. Trôi nổi theo sóng nước. Tỉ dụ việc đời thay đổi biến hóa. ◇Tăng Củng 曾鞏: Chu du đương thế; thường phỉ nhiên hữu phù suy cứu khuyết chi tâm; phi đồ thị bì phu; tùy ba lưu; khiên chi diệp nhi dĩ dã 周遊當世; 常斐然有扶衰救缺之心; 非徒嗜皮膚; 隨波流; 搴枝葉而已也 (Thướng Âu Dương học sĩ đệ nhất thư 上歐陽學士第一書). Hình dung ánh mắt long lanh chuyển động. ◇Châu Tuyền Cư Sĩ 珠泉居士: Kì thân ngọc lập; tuệ nhãn ba lưu 頎身玉立; 慧眼波流 (Tuyết Hồng tiểu kí 雪鴻小記).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波流
bō
波
liú
流
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
