Bản dịch của từ 泣血 trong tiếng Việt
泣血
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
泣血 (Tính từ)
【qì xuè】
01
Đau đớn tận cùng; đứt ruột nát gan; xé lòng nát dạ; đấm ngực khóc chảy máu mắt
形容非常悲痛的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泣血
qì
泣
xuè
血
Các từ liên quan
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤP】
- Các biến thể:
- 𣲔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忔
碶
鐑
罊
砌
礘
䟷
揭
䁉
摖
㹄
䫔
瀡
液
㴜
潯
滐
灋
泳
潀
沏
渓
洤
灤
垊
畅
玮
㤏
佯
㢱
弨
妷
㐙
昗
势
㕼
哭泣
抽泣
啜泣
哀泣
饮泣
泣诉
悲泣
泣血
涕泣
泣谏
