Bản dịch của từ 泥而不滓 trong tiếng Việt
泥而不滓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
泥而不滓 (Tính từ)
【niè ér bù zǐ】
01
Dính bùn không đen
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥而不滓
niè
泥
ér
而
bù
不
zǐ
滓
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
滓垢
滓尘
滓敝
滓方
滓杂
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
